因敵制勝 yīn dì zhì shèng · nhân địch chế thắng Hán Việt: nhân địch chế thắng · Pinyin: yīn dì zhì shèng Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 敵 (địch) + 制 (chế) + 勝 (thắng)Pinyinyīn dì zhì shèngHán Việtnhân địch chế thắngCấu tạo因 + 敵 + 制 + 勝 · nhân + địch + chế + thắng nghĩa thành phần: nhân + địch + chế + thắng