因敵取資

yīn dí qǔ zī nhân địch thủ tư

Hán Việt: nhân địch thủ tư · Pinyin: yīn dí qǔ zī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (địch) + (thủ) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從敵軍或敵地取得所需要的物資。《魏書.卷二四.燕鳳傳》:「軍無輜重樵爨之苦,輕行速捷,因敵取資,此南方所以疲敝,北方所以常勝也。」