因時施宜 yīn shí shī yí · nhân thì thi nghi Hán Việt: nhân thì thi nghi · Pinyin: yīn shí shī yí Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 時 (thì) + 施 (thi) + 宜 (nghi)Pinyinyīn shí shī yíHán Việtnhân thì thi nghiCấu tạo因 + 時 + 施 + 宜 · nhân + thì + thi + nghi nghĩa thành phần: nhân + thì + thi + nghi