因機立勝 yīn jī lì shèng · nhân ki lập thắng Hán Việt: nhân ki lập thắng · Pinyin: yīn jī lì shèng Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 機 (ki) + 立 (lập) + 勝 (thắng)Pinyinyīn jī lì shèngHán Việtnhân ki lập thắngCấu tạo因 + 機 + 立 + 勝 · nhân + ki + lập + thắng nghĩa thành phần: nhân + ki + lập + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因:趁,依据;机:机会。掌握机会取得胜利。