因機而變

yīn jī ér biàn nhân ki nhi biến

Hán Việt: nhân ki nhi biến · Pinyin: yīn jī ér biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ki) + (nhi) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因:趁,随顺;机:机会。随机会变化而变化自己的策略。