因材器使

nhân tài khí sử

Hán Việt: nhân tài khí sử

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (khí) + 使 (sử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因材器使 īncáiqìshǐ f.e. suit the capability to the task