因果关系的

nhân quả quan hệ đích

Hán Việt: nhân quả quan hệ đích

Tổng quan

(thuộc) nguyên nhân, (thuộc) quan hệ nhân quả

Cấu tạo: 因 (nhân) + 果 (quả) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ nhân quả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi causal

Từ liên quan

Gần nghĩa

因果不二門 · 因果皆空宗 · 因果报应 · 因果关系 · 因果應報 · 因果撥無 · 因果歷然 · 因果不爽