因果不爽

yīn guǒ bù shuǎngnhân quả bất sảng

Hán Việt: nhân quả bất sảng · Pinyin: yīn guǒ bù shuǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

爽:失。按佛教轮回说法,行善必有善报,行恶必有恶报,从来没有违背的。

Cấu tạo: 因 (nhân) + 果 (quả) + 不 (bất) + 爽 (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爽:失。按佛教轮回说法,行善必有善报,行恶必有恶报,从来没有违背的。

Từ liên quan

Gần nghĩa

因果报应 · 不爽累黍 · 不爽快的 · 因果关系 · 因果應報 · 因果撥無 · 因果歷然 · 因果不二門