因果應報

nhân quả ứng báo

Hán Việt: nhân quả ứng báo

Tổng quan

(術語)善因者善果,惡因者惡果,有原因,則必有結果之應報也。慈恩傳七曰:「唯談玄論道,問因果報應。」☸

Cấu tạo: 因 (nhân) + 果 (quả) + 应 (ứng) + 报 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)善因者善果,惡因者惡果,有原因,則必有結果之應報也。慈恩傳七曰:「唯談玄論道,問因果報應。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

因果报应 · 因果关系 · 因果撥無 · 因果歷然 · 应报复的 · 因果不二門 · 因果关系的 · 因果皆空宗