因果歷然

nhân quả lịch nhiên

Hán Việt: nhân quả lịch nhiên

Tổng quan

(術語)因果之事實,顯而明白也。止觀義例上曰:「存諸教則因果歷然。」宗鏡錄十二曰:「一切即一,皆同無性。一即一切,因果歷然。」濟緣記一上曰:「妙有則一毫不立,真空乃因果歷然。」☸

Cấu tạo: 因 (nhân) + 果 (quả) + 历 (lịch) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)因果之事實,顯而明白也。止觀義例上曰:「存諸教則因果歷然。」宗鏡錄十二曰:「一切即一,皆同無性。一即一切,因果歷然。」濟緣記一上曰:「妙有則一毫不立,真空乃因果歷然。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

因果报应 · 因果关系 · 因果應報 · 因果撥無 · 因果不二門 · 因果关系的 · 因果皆空宗 · 因果經