因樹爲屋 yīn shù wéi wū · nhân thụ vi ốc Hán Việt: nhân thụ vi ốc · Pinyin: yīn shù wéi wū Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 樹 (thụ) + 爲 (vi) + 屋 (ốc)Pinyinyīn shù wéi wūHán Việtnhân thụ vi ốcCấu tạo因 + 樹 + 爲 + 屋 · nhân + thụ + vi + ốc nghĩa thành phần: nhân + thụ + vi + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依树架屋。喻指隐居乡野。Tân Hoa Tự Điển 1.依树架屋。喻指隐居乡野。