因案革職 nhân án cách chức Hán Việt: nhân án cách chức Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 案 (án) + 革 (cách) + 職 (chức)Hán Việtnhân án cách chứcCấu tạo因 + 案 + 革 + 職 · nhân + án + cách + chức nghĩa thành phần: nhân + án + cách + chức Nghĩa EngCihui 因案革職 īn'àngézhí f.e. get fired because of involvement in a scandal