因機而變 yīn jī ér biàn · nhân ki nhi biến Hán Việt: nhân ki nhi biến · Pinyin: yīn jī ér biàn Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 機 (ki) + 而 (nhi) + 變 (biến)Pinyinyīn jī ér biànHán Việtnhân ki nhi biếnCấu tạo因 + 機 + 而 + 變 · nhân + ki + nhi + biến nghĩa thành phần: nhân + ki + nhi + biến