因爲缺乏 nhân vi khuyết phạp Hán Việt: nhân vi khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 爲 (vi) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việtnhân vi khuyết phạpCấu tạo因 + 爲 + 缺 + 乏 · nhân + vi + khuyết + phạp nghĩa thành phần: nhân + vi + khuyết + phạp Nghĩa EngCihui in default of