因特拉肯 yīn tè lā kěn · nhân đặc lạp khẳng Hán Việt: nhân đặc lạp khẳng · Pinyin: yīn tè lā kěn Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 肯 (khẳng)Pinyinyīn tè lā kěnHán Việtnhân đặc lạp khẳngCấu tạo因 + 特 + 拉 + 肯 · nhân + đặc + lạp + khẳng nghĩa thành phần: nhân + đặc + lạp + khẳng