因特拉肯

yīn tè lā kěn nhân đặc lạp khẳng

Hán Việt: nhân đặc lạp khẳng · Pinyin: yīn tè lā kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đặc) + (lạp) + (khẳng)