因病发药 yīn bìng fā yào · nhân bệnh phát dược Hán Việt: nhân bệnh phát dược · Pinyin: yīn bìng fā yào Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 病 (bệnh) + 发 (phát) + 药 (dược)Pinyinyīn bìng fā yàoHán Việtnhân bệnh phát dượcCấu tạo因 + 病 + 发 + 药 · nhân + bệnh + phát + dược nghĩa thành phần: nhân + bệnh + phát + dược