因種種理由 yīn zhǒng zhǒng lǐ yóu · nhân chủng chủng lí do Hán Việt: nhân chủng chủng lí do · Pinyin: yīn zhǒng zhǒng lǐ yóu Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 種 (chủng) + 種 (chủng) + 理 (lí) + 由 (do)Pinyinyīn zhǒng zhǒng lǐ yóuHán Việtnhân chủng chủng lí doCấu tạo因 + 種 + 種 + 理 + 由 · nhân + chủng + chủng + lí + do nghĩa thành phần: nhân + chủng + chủng + lí + do