因紐特人 yīn niǔ tè rén · nhân nữu đặc nhân Hán Việt: nhân nữu đặc nhân · Pinyin: yīn niǔ tè rén Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 紐 (nữu) + 特 (đặc) + 人 (nhân)Pinyinyīn niǔ tè rénHán Việtnhân nữu đặc nhânCấu tạo因 + 紐 + 特 + 人 · nhân + nữu + đặc + nhân nghĩa thành phần: nhân + nữu + đặc + nhân Nghĩa EngCihui 因紐特人 īnniǔtèrén n. Inuit