因素分析 yīn sù fēn xī · nhân tố phân tích Hán Việt: nhân tố phân tích · Pinyin: yīn sù fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 素 (tố) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinyīn sù fēn xīHán Việtnhân tố phân tíchCấu tạo因 + 素 + 分 + 析 · nhân + tố + phân + tích nghĩa thành phần: nhân + tố + phân + tích Nghĩa EngCihui 因素分析 īnsù fēnxi n. factor analysis