因素设计 yīn sù shè jì·nhân tố thiết kế Hán Việt: nhân tố thiết kế · Pinyin: yīn sù shè jì Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 素 (tố) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinyīn sù shè jìHán Việtnhân tố thiết kếCấu tạo因 + 素 + 設 + 計 · nhân + tố + thiết + kế nghĩa thành phần: nhân + tố + thiết + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết kế yếu tốĐứcHandedict Faktorenanalyse Từ liên quan Gần nghĩa设计程序 · 设计规范 · 设计图 · 设计家 · 设计师 · 设计者 · 设计铺谋 · 因素分析