设计铺谋

shè jì pū móuthiết kế phô mưu

Hán Việt: thiết kế phô mưu · Pinyin: shè jì pū móu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

铺:铺设。设下计谋。

Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 鋪 (phô) + 謀 (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺:铺设。设下计谋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

设计程序 · 设计规范 · 设计图 · 设计家 · 设计师 · 设计者 · 铺谋定计 · 铺谋设计