因緣為市 nhân duyến vi thị Hán Việt: nhân duyến vi thị Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 旧指官吏借不公正的判决,收受贿赂。 Cấu tạo: 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 为 (vi) + 市 (thị)Hán Việtnhân duyến vi thịCấu tạo因 + 缘 + 为 + 市 · nhân + duyến + vi + thị nghĩa thành phần: nhân + duyến + vi + thị Từ liên quan Gần nghĩa因緣合成 · 因緣生死 · 因緣釋義 · 因緣依 · 因緣僧護經 · 因緣周 · 因緣宗 · 因緣性