因緣爲市 yīn yuán wéi shì · nhân duyến vi thị Hán Việt: nhân duyến vi thị · Pinyin: yīn yuán wéi shì Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 緣 (duyến) + 爲 (vi) + 市 (thị)Pinyinyīn yuán wéi shìHán Việtnhân duyến vi thịCấu tạo因 + 緣 + 爲 + 市 · nhân + duyến + vi + thị nghĩa thành phần: nhân + duyến + vi + thị