因緣生死

nhân duyến sanh tử

Hán Việt: nhân duyến sanh tử

Tổng quan

(術語)七種生死之一。☸

Cấu tạo: 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 生 (sanh) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)七種生死之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

生死未卜 · 生死轮回 · 生死肉骨 · 生死不渝 · 生死存亡 · 生死相依 · 生死攸关 · 生死之交