因緣釋義 nhân duyến thích nghĩa Hán Việt: nhân duyến thích nghĩa Tổng quan (術語)三論宗四種釋義之一。見四釋條附錄三論四釋項。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 释 (thích) + 义 (nghĩa)Hán Việtnhân duyến thích nghĩaCấu tạo因 + 缘 + 释 + 义 · nhân + duyến + thích + nghĩa nghĩa thành phần: nhân + duyến + thích + nghĩa Nghĩa ViệtCihui (術語)三論宗四種釋義之一。見四釋條附錄三論四釋項。☸ Từ liên quan Gần nghĩa因緣合成 · 因緣生死 · 因緣依 · 因緣僧護經 · 因緣周 · 因緣宗 · 因緣性 · 因緣生