因紐特語

yīn niǔ tè yǔ nhân nữu đặc ngữ

Hán Việt: nhân nữu đặc ngữ · Pinyin: yīn niǔ tè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nữu) + (đặc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Inuktitut