因緣爲市

yīn yuán wéi shì nhân duyến vi thị

Hán Việt: nhân duyến vi thị · Pinyin: yīn yuán wéi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (duyến) + (vi) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指官吏借不公正的判决,收受贿赂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舞文弄法以谋取财利。