因荷得藕

nhân hà đắc ngẫu

Hán Việt: nhân hà đắc ngẫu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hà) + (đắc) + (ngẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因荷得藕 īnhédé'ǒu f.e. good connection leading to a happy marriage or good companionship