因襲前人

nhân tập tiền nhân

Hán Việt: nhân tập tiền nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tập) + (tiền) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因襲前人 īnxí qiánrén v.o. follow in the footsteps of one's predecessors