因襲陳規

yīn xí chén guī nhân tập trần quy

Hán Việt: nhân tập trần quy · Pinyin: yīn xí chén guī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tập) + (trần) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沿用老规章。因袭:继续使用。陈规:过时了的规章制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 沿用老规章。因袭继续使用。陈规过时了的规章制度。

Eng

  • Cihui 因襲陳規 īnxíchénguī f.e. follow outmoded rules