因襲行爲 nhân tập hành vi Hán Việt: nhân tập hành vi Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 襲 (tập) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtnhân tập hành viCấu tạo因 + 襲 + 行 + 爲 · nhân + tập + hành + vi nghĩa thành phần: nhân + tập + hành + vi Nghĩa EngCihui 因襲行為 īnxí xíngwéi n. conventional behavior M:¹zhǒng