因襲陳規 yīn xí chén guī · nhân tập trần quy Hán Việt: nhân tập trần quy · Pinyin: yīn xí chén guī Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 襲 (tập) + 陳 (trần) + 規 (quy)Pinyinyīn xí chén guīHán Việtnhân tập trần quyCấu tạo因 + 襲 + 陳 + 規 · nhân + tập + trần + quy nghĩa thành phần: nhân + tập + trần + quy Nghĩa EngCihui 因襲陳規 īnxíchénguī f.e. follow outmoded rules