因變制宜

yīn biàn zhì yí nhân biến chế nghi

Hán Việt: nhân biến chế nghi · Pinyin: yīn biàn zhì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (biến) + (chế) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「因時制宜」。見「因時制宜」條。01.《漢書.卷四五.蒯伍江息夫傳.江充》:「充因自請,願使匈奴。詔問其狀,充對曰:『因變制宜,以敵為師,事不可豫圖。』」<a name="隨時制宜"> </a>