因財失義

nhân tài thất nghĩa

Hán Việt: nhân tài thất nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (thất) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因財失義 īncáishīyì f.e. gain wealth at the expense of justice