因陀尼罗 nhân đà ni la Hán Việt: nhân đà ni la Tổng quan nhân đà ni la (雜名)見因陀羅尼羅目多條。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 陀 (đà) + 尼 (ni) + 罗 (la)Hán Việtnhân đà ni laCấu tạo因 + 陀 + 尼 + 罗 · nhân + đà + ni + la nghĩa thành phần: nhân + đà + ni + la Nghĩa ViệtCihui nhân đà ni la (雜名)見因陀羅尼羅目多條。☸