因陀罗势罗窭诃

nhân đà la thế la cũ ha

Hán Việt: nhân đà la thế la cũ ha

Tổng quan

nhân đà la thế la cũ ha (地名)又作因陀羅世羅求訶,因沙舊,因陀羅窟。帝釋石窟也。在中印度舊王舍城東方六哩之山上。見因陀羅世羅求訶條。☸

Cấu tạo: (nhân) + (đà) + (la) + (thế) + (la) + (cũ) + (ha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân đà la thế la cũ ha (地名)又作因陀羅世羅求訶,因沙舊,因陀羅窟。帝釋石窟也。在中印度舊王舍城東方六哩之山上。見因陀羅世羅求訶條。☸