因陋守舊 yīn lòu shǒu jiù · nhân lậu thủ cựu Hán Việt: nhân lậu thủ cựu · Pinyin: yīn lòu shǒu jiù Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 陋 (lậu) + 守 (thủ) + 舊 (cựu)Pinyinyīn lòu shǒu jiùHán Việtnhân lậu thủ cựuCấu tạo因 + 陋 + 守 + 舊 · nhân + lậu + thủ + cựu nghĩa thành phần: nhân + lậu + thủ + cựu