因陋就隘

yīn lòu jiù ài nhân lậu tựu ải

Hán Việt: nhân lậu tựu ải · Pinyin: yīn lòu jiù ài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (lậu) + (tựu) + (ải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「因陋就簡」。見「因陋就簡」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因:因袭;陋:简陋;就:将就。原意是因循原来的的简陋,不求改进。后指就着原来简陋的条件办事。