因隙間親 yīn xì jiàn qīn · nhân khích gian thân Hán Việt: nhân khích gian thân · Pinyin: yīn xì jiàn qīn Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 隙 (khích) + 間 (gian) + 親 (thân)Pinyinyīn xì jiàn qīnHán Việtnhân khích gian thânCấu tạo因 + 隙 + 間 + 親 · nhân + khích + gian + thân nghĩa thành phần: nhân + khích + gian + thân