因隙間親
nhân khích gian thân
Hán Việt: nhân khích gian thân · Pinyin: yīn xì jiàn qīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因:利用;间:离间。利用对方之间的矛盾,离间其亲密关系。
Hán Việt: nhân khích gian thân · Pinyin: yīn xì jiàn qīn