團體壓力

đoàn thể áp lực

Hán Việt: đoàn thể áp lực

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (thể) + (áp) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 團體壓力 uántǐ yālì n. group pressure