團體規範

đoàn thể quy phạm

Hán Việt: đoàn thể quy phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (thể) + (quy) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 團體規範 uántǐ guīfàn n. group norm