團體迷思 tuán tǐ mí sī · đoàn thể mê tư Hán Việt: đoàn thể mê tư · Pinyin: tuán tǐ mí sī Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 體 (thể) + 迷 (mê) + 思 (tư)Pinyintuán tǐ mí sīHán Việtđoàn thể mê tưCấu tạo團 + 體 + 迷 + 思 · đoàn + thể + mê + tư nghĩa thành phần: đoàn + thể + mê + tư