團頭聚面

tuàn tóu jù miàn đoàn đầu tụ diện

Hán Việt: đoàn đầu tụ diện · Pinyin: tuàn tóu jù miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (đầu) + (tụ) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常亲密地相聚在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常亲密地相聚在一起。