團細繩子 đoàn tế thằng tử Hán Việt: đoàn tế thằng tử Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 細 (tế) + 繩 (thằng) + 子 (tử)Hán Việtđoàn tế thằng tửCấu tạo團 + 細 + 繩 + 子 · đoàn + tế + thằng + tử nghĩa thành phần: đoàn + tế + thằng + tử Nghĩa EngCihui ball of strings