团结一致
đoàn kết nhất trí
Hán Việt: đoàn kết nhất trí · Pinyin: tuán jié yī zhì
Tổng quan
sự đoàn kết; sự liên kết, tình đoàn kết
保持一致,行动起来像一个人,指站在一起并且互相支持。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 團結一心
- Cihui 团结一心
- Tần suất từ sự đoàn kết; sự liên kết, tình đoàn kết
- Biên soạn 團結一致 uánjiéyīzhì f.e. unite as one ◆n. solidarity
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保持一致,行动起来像一个人,指站在一起并且互相支持。
Eng
- Cihui 團結一致 uánjiéyīzhì f.e. unite as one ◆n. solidarity
- Tần suất từ 團結一致 uánjiéyīzhì f.e. unite as one ◆n. solidarity
Đức
- Handedict solidarisch