團結戰鬥 đoàn kết chiến đấu Hán Việt: đoàn kết chiến đấu Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 結 (kết) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu)Hán Việtđoàn kết chiến đấuCấu tạo團 + 結 + 戰 + 鬥 · đoàn + kết + chiến + đấu nghĩa thành phần: đoàn + kết + chiến + đấu Nghĩa EngCihui 團結戰鬥 uánjiézhàndòu f.e. wage a united struggle