團隊精神
đoàn đội tinh thần
Hán Việt: đoàn đội tinh thần · Pinyin: tuán duì jīng shén
Tổng quan
tinh thần nhóm | chủ nghĩa tập thể | đoàn kết | tinh thần đồng đội
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh thần nhóm | chủ nghĩa tập thể | đoàn kết | tinh thần đồng đội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個人對團隊所保持的一種榮譽心和向心力,以達成該團體的共同目標和使命。如:「籃球比賽除了展現個人的技能,更重要的是要有團隊精神。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指集体合作、共同奋斗的精神。
Eng
- CC-CEDICT group mentality|collectivism|solidarity|team spirit
- Cihui group mentality; collectivism; solidarity; team spirit