團隊勝利 tuán duì shèng lì · đoàn đội thắng lợi Hán Việt: đoàn đội thắng lợi · Pinyin: tuán duì shèng lì Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 隊 (đội) + 勝 (thắng) + 利 (lợi)Pinyintuán duì shèng lìHán Việtđoàn đội thắng lợiCấu tạo團 + 隊 + 勝 + 利 · đoàn + đội + thắng + lợi nghĩa thành phần: đoàn + đội + thắng + lợi