囤积抬价

độn tích đài giá

Hán Việt: độn tích đài giá

Tổng quan

Cấu tạo: 囤 (độn) + 積 (tích) + 擡 (đài) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu cơ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corner the market

Eng

  • Cihui corner the market

Từ liên quan

Gần nghĩa

囤积居奇 · 囤积者 · 囤积居奇者