囤積擡價 độn tích đài giá Hán Việt: độn tích đài giá Tổng quan Cấu tạo: 囤 (độn) + 積 (tích) + 擡 (đài) + 價 (giá)Hán Việtđộn tích đài giáCấu tạo囤 + 積 + 擡 + 價 · độn + tích + đài + giá nghĩa thành phần: độn + tích + đài + giá Nghĩa EngCihui corner the market